| Tổ Quản Lý | GMV Thực Tế | Nhân Sự (TX Active) | Phương Tiện | Rủi Ro | Bản Đồ Nhiệt Doanh Số (Base = 700k) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Active | Đã Gán Xe | Vận Doanh | Tổng Xe | % Gán Xe | % 0đ | OFF | 0đ | <350k | 350–700k | 700k–1tr | 1tr–1tr4 | 1tr4–1tr7 | 1tr7–2tr1 | ≥ 2.1tr | ||
📂 Nạp file và bấm "Bắt đầu Phân tích" để xem dữ liệu | ||||||||||||||||
| Tổ Quản Lý | Doanh Số (GMV) — Chuỗi 4 ngày | Chuyến (TRIP) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D-3 | D-2 | D-1 | Actual | GMV/Xe | D-3 | D-2 | D-1 | Actual | Trip/Xe | |
| STT | Mã NV | Biển Số | Tài Xế | Tổ | GMV D-3 | GMV D-2 | GMV D-1 | GMV Actual | Tăng/Giảm | Trip D-3 | Trip D-2 | Trip D-1 | Trip Actual |
|---|
| Tổ Quản Lý | Tổng Lượt Hủy | Chi Tiết Lý Do |
|---|
| Tổ Quản Lý | 👤 Nhân Sự | 🚙 Phương Tiện | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TX Active | Có Xe | Thiếu Xe | Tổng Xe | Đã Gán | Trống | Lý Do Nằm Bãi | |
| STT | Tổ | Biển Số | Tình Trạng | Tài Xế | Trạng Thái | Nhóm Lỗi | Xưởng / Ghi Chú |
|---|
| Hạng | Mã NV | Biển Số | Tài Xế | Tổ | Tổng Cuốc | Doanh Thu (VNĐ) |
|---|
| Ngày Báo Cáo | Thời Gian Lưu | Doanh Thu | Chuyến | Hủy | TX 0đ | Xe Vận Doanh | Thao Tác |
|---|